Current Local Time
What time is it in Dien Bien Phu

Alternate Names for Dien Bien Phu

How to say Dien Bien Phu in different languages

Language Name Code
Arabic دين بيان فو ar
Azerbaijani Dyenbyenfu az
Bavarian Dien Bien Phu bar
Bulgarian Диенбиенфу bg
Bengali দিয়েন বিয়েন ফু bn
Breton Ðiện Biên Phủ br
Catalan Dien Bien Phu ca
Cebuano Dien Bien Phu ceb
Czech Dien Bien Phu cs
Danish Điện Biên Phủ da
German Điện Biên Phủ de
diq Điện Biên Phủ diq
Modern Greek (1453-) Ντιέν Μπιέν Φου el
English Điện Biên Phủ en
Esperanto Dien Bien Phu eo
Spanish Điện Biên Phủ es
Persian دین‌بین‌فو fa
Finnish Điện Biên Phủ fi
French Ðiện Biên Phủ fr
Gujarati ડીએન બિએન ફુ gu
hak Thièn-piên-fú hak
Hindi डीएन बिएन फु hi
Croatian Điện Biên Phủ hr
Hungarian Điện Biên Phủ hu
Indonesian Điện Biên Phủ id
Interlingue Điện Biên Phủ ie
Italian Dien Bien Phu it
Japanese ディエンビエンフー ja
Kannada ಡೈನ್ ಬೇನ್ ಫು kn
Korean 디엔비엔푸 ko
lmo Dien Bien Phu lmo
Lao ດຽນບຽນຟູ lo
Lithuanian Dienbjenfu lt
Latvian Djenbjenfu lv
Marathi डाईंन बाईन फु mr
Malay (macrolanguage) Dien Bien Phu ms
nan Điện Biên Phủ Chhī nan
Norwegian Bokmål Dien Bien Phu nb
Dutch Điện Biên Phủ nl
Occitan (post 1500) Dien Bien Phu oc
Polish Điện Biên Phủ pl
pnb دیئن بیئن پھو pnb
Portuguese Dien Bien Phu pt
Russian Дьенбьенфу ru
sh Điện Biên Phủ sh
Sinhala ඩයන් බයන් ෆු si
Slovenian Dien Bien Phu sl
Serbian Дијен Бијен Фу sr
Swedish Dien Bien Phu sv
Swahili (macrolanguage) Điện Biên Phủ sw
Tamil டியின் பியன் ப்ஹு ta
Telugu డీన్ బీన్ ఫు te
Thai เดียนเบียนฟู th
Turkish Dien Bien Phu tr
Ukrainian Дьєнб'єнфу uk
Urdu دیئن بیئن فو ur
Vietnamese Điện Biên Phủ vi
war Dien Bien Phu war
xmf დიენბიენფუ xmf
yue 奠邊府 yue
Chinese 奠邊府市 zh
zh-hans 奠边府市 zh-hans
zh-hant 奠邊府市 zh-hant