Current Local Time
What time is it in Phủ Lý

Alternate Names for Phủ Lý

How to say Phủ Lý in different languages

Language Name Code
Arabic فو لي ar
Bulgarian Фу Ли bg
Bengali ফু লেই bn
Cebuano Thành Phố Phủ Lý ceb
Danish Phủ Lý da
German Phủ Lý de
Modern Greek (1453-) Φου Λι el
English Phủ Lý en
Spanish Phủ Lý es
Persian فو لی fa
Finnish Phủ Lý fi
Gujarati ફુ લી gu
Hindi फू ली hi
Indonesian Phủ Lý id
Italian Phủ Lý it
Japanese フーリー ja
Kannada ಫು ಲಿ kn
Korean 풀리 ko
Lithuanian Fu Li lt
Latvian Fuli lv
Marathi फु ली mr
Malay (macrolanguage) Phu Ly ms
nan Phủ Lý Chhī nan
Norwegian Bokmål Phu Ly nb
Dutch Phủ Lý nl
Polish Phủ Lý pl
Russian Фули ru
sh Phủ Lý sh
Sinhala ෆු ලි si
Serbian Phủ Lý sr
Swedish Phủ Lý sv
Tamil பூ லை ta
Telugu ఫూలీ te
Thai ฝูลี้ th
Turkish Phu Ly tr
Ukrainian Фулі uk
Urdu فو لے ur
Vietnamese Phủ Lý vi
war Phu Ly war
xmf ფული xmf
Chinese 府里市 zh